1
Bạn cần hỗ trợ?

Cáp điều khiển nhập khẩu G7 chính hãng tại Việt Nam giá cả cạnh tranh

DANH MỤC CÁP ĐIỆN NHẬP KHẨU G7 – G20 TẠI TP.HỒ CHÍ MINH:
NO. MÃ KHO MÔ TẢ THƯƠNG HIỆU /XUẤT XỨ ( Germany, France,Singgapore…) Sẵn Full Kho TPHCM
CÁP ĐIỀU KHIỂN KHÔNG LƯỚI 0.6/1KV
1 YC1915 BRUFLEX Y-JZ 19X1.5MM2, BLACK BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
2 YJZ04040BK 0.6/1KV BRUFLEX Y-JZ 4X4MM2, BLACK BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
3 YSL04040BK 0.6/1KV YSLY- JZ 4X4MM2, BLACK BOHM KABEL / GERMANY CÓ SẴN
4 YJZ04060BK 0.6/1KV BRUFLEX Y-JZ 4X6MM2, BLACK BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
5 YJZ05060BK 0.6/1KV BRUFLEX Y-JZ 5X6MM2, BLACK BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
6 YSL05060BK 0.6/1KV YSLY- JZ 5X6MM2, BLACK BOHMKABEL / GERMANY CÓ SẴN
CÁP ĐIỀU KHIỂN CÓ LƯỚI 300V
7 YLI02050GR LiYCY-O 2×0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
8 YLI03005GR LiYCY-O 3×0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
9 YLI04005GR LiYCY-O 4×0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
10 YLI05005GR LiYCY-O 5×0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
11 YLI07005GR 350V – LiYCY-O 7×0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
12 YLI10005GR LiYCY-O 10×0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
13 YLI12005GR LiYCY-O 12×0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
14 YLI02075GR LiYCY-O 2X0.75mm2,GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
15 YLI02075GR LIYCY-O 2X0.75MM2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
16 YLI03075GR LiYCY-O 3X0.75mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
17 YLI03075GR LIYCY-O 3X0.75MM2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
18 YLI04075GR LiYCY-O 4X0.75mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
19 YLI05075GR LiYCY-O 5X0.75mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
20 YLI07075GR LiYCY-O 7X0.75mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
21 YLI10075GR LiYCY-O 10X0.75mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
22 YLI12075GR LiYCY-O 12×0.75mm2,GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
23 LiYCY-O 20×0.75mm2,GREY CÓ SẴN
24 YLI02010GR LiYCY-O 2×1.0mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
25 ILI02010GR 300/500V LiYCY 2×1.0mm2, GREY IMC/ ITALY CÓ SẴN
26 YLI03010GR LiYCY-O 3×1.0mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
27 ILI03010GR 300/500V LiYCY 3×1.0mm2, GREY IMC/ ITALY CÓ SẴN
28 YLI04010GR LiYCY-O 4×1.0mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
29 YLI05010GR LiYCY-O 5×1.0mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
30 YLI07010GR LiYCY-O 7×1.0mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
31 ILI07010GR 300/500V LiYCY 7×1.0mm2, GREY IMC/ ITALY CÓ SẴN
32 YLI10010GR LiYCY-O 10×1.0mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
33 YLI02015GR LiYCY-O 2X1.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
34 YLI03015GR LiYCY-O 3X1.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
35 YLI03015GR 350V LIYCY 3X1.5MM2, GREY BOHM /GERMANY CÓ SẴN
36 YLI04015GR LiYCY-O 4X1.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
37 YLI05015GR LiYCY-O 5X1.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
38 YLI07015GR LiYCY-O 7X1.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
39 YLI07015GR 350V LIYCY 7X1.5MM2, GREY BOHM/ GERMANY CÓ SẴN
40 YLI10015GR LiYCY-O 10X1.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
41 YLI12015GR LiYCY-O 12X1.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
42 YLI02025GR LiYCY-O 2X2.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
43 YSLCY225GR 300/500V YSLCY-OZ 2X2.5MM2, GREY BOHM /GERMANY CÓ SẴN
44 YLI03025GR LiYCY-O 3X2.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
45 YLI03025GR 300V BRUTRONIC LIYCY-O 3X2.5MM2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
46 YSLCY325GR 300/500V YSLCY-JZ 3X2.5MM2, GREY BOHM /GERMANY CÓ SẴN
47 YLI04025GR LiYCY-O 4X2.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
48 YSLCY425GR 300/500V YSLCY-JZ 4X2.5MM2, GREY BOHM /GERMANY CÓ SẴN
CÁP ĐIỀU KHIỂN CÓ LƯỚI DÙNG CHO MOTOR BIẾN TẦN 0.6/1KV
49 MCYK4015BK MOTORFLEX 2YSLCYK-J 4X1.5MM2, BLACK BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
50 MCYK4025BK MOTORFLEX 2YSLCYK-J 4X2.5MM2, BLACK BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
51 BCYK4025BK 2YSLCYK-J 4X2.5MM2, BLACK BOHM/ GERMANY CÓ SẴN
52 MCYK4040BK MOTORFLEX 2YSLCYK-J 4X4MM2, BLACK BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
53 BCYK4040BK 2YSLCYK-J 4X4MM2, BLACK BOHM/ GERMANY CÓ SẴN
54 MCYK4060BK MOTORFLEX 2YSLCYK-J 4X6MM2, BLACK BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
55 MCYK4100BK MOTORFLEX 2YSLCYK-J 4X10MM2, BLACK BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
56 MCYK4160BK MOTORFLEX 2YSLCYK-J 4X16MM2, BLACK BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
CÁP ĐIỀU KHIỂN TÍN HIỆU ĐO LƯỜNG INSTRUMENT 300V


57 REW01150BK RE-2X(ST)YSWAY-fl 1X2X1.5MM2, BLACK LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
58 REW01150BL RE-2X(ST)YSWAY-fl 1X2X1.5MM2, BLUE LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
59 ICW01150BL 300V CU/XLPE/OS/PVC/SWA/PVC 1X2X1.5MM2, BLUE ( ICON BASE 10110 M1 OS) LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
60 ICW01315BL 300V CU/XLPE/OS/PVC/SWA/PVC 1X3X1.5MM2, BLUE ( ICON BASE 10110 M1 OS) LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
61 ICW01250BK 300V ICON BASE 10100 M1 OS 1X2X2.5MM2, BLACK LEONI KERPEN /INDIA CÓ SẴN
62 ICW01250BK 300V ICON BASE 10110 M1 OS 1X2X2.5MM2, BLACK LEONI KERPEN /INDIA CÓ SẴN
63 REW02150BK RE-2X(ST)YSWAY-fl 2X2X1.5MM2, BLACK LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
64 REW01150BK 300V RE-2X(ST)Y-fl 1x2x1.5mm2, BLACK; P/N 7128E121 LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
65 REW01130BK 300V RE-2X(St)HSWAH-fl 1x2x1.3mm2, BLACK ; P/N 8112E091 LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
66 ICW04150BL 300V CU/XLPE/OS/PVC/SWA/PVC 4X2X1.5MM2, BLUE ( ICON BASE 10110 M1 OS) LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
67 ICW01210BK 300V RE-2Y(ST)YSWAY-fl 1X2X1.0MM2, BLACK LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
68 ICQ22010BL 300V ICON BASE 10120 M1 OS 2X2X1.0MM2/1, BLUE ( RE-2X(ST)YQY-fl) LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
CÁP PROFIBUS
69 FBDP1222VI FB-02YS(St+Ce)Y-fl 1X2X22AWG/1, VIOLET ; P/N 76770301 LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
CÁP PROFIBUS , LOẠI LẮP NHANH
70 FBDP1264VI 02YSY(St)CY 1X2X0.64MM, VIOLET LEONI /GERMANY CÓ SẴN
PROFIBUS DP ES TRAILING
71 02YY(ST)C11Y 1X2X23 AWG/19 , BLUE LEONI /GERMANY CÓ SẴN
CÁP EIB
72 EIBY2208GN J-Y(St)Yh 2X2X0.8MM, GREEN BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
73 KYRG6CCSGY CÁP ĐỒNG TRỤC RG6 CCS TYPE, GREY KEYSTONE/ TAIWAN CÓ SẴN
CÁP HÀNG HẢI 0.6/1KV, IEC 60332-3A
74 WI1Q0115BL 150/250V MIC-210Q 1x2x1.5mm2, BLUE WILSON /SINGAPORE CÓ SẴN
75 WC1Q0215BK 0.6/1KV MC-210Q 2×1.5mm2, BLACK WILSON /SINGAPORE CÓ SẴN
CÁP ĐIỀU KHIỂN KHÔNG LƯỚI 300/500V
76 SJZ02005GR SL-500-JZ 2X0.5MM2, GREY LEONI KERPEN /INDIA CÓ SẴN
77 YJZ03005GR Bruflex Y-JZ 3×0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
78 SJZ03005GR SL-500-JZ 3X0.5MM2, GREY LEONI KERPEN /INDIA CÓ SẴN
79 YJZ04005GR Bruflex Y-JZ 4×0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
80 YJZ05005GR Bruflex Y-JZ 5×0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
81 YJZ05005GR Bruflex Y-JZ 5×0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
82 YJZ07005GR Bruflex Y-JZ 7×0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
83 YJZ10005GR Bruflex Y-JZ 10×0.5mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
84 YJZ12005GR Bruflex Y-JZ 12×0.5mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
85 SJZ02075GR SL-500-JZ 2X0.75MM2, GREY LEONI KERPEN /INDIA CÓ SẴN
86 YJZ03075GR Bruflex Y-JZ 3×0.75mm2,GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
87 SJZ03075GR SL-500-JZ 3X0.75MM2, GREY LEONI KERPEN /INDIA CÓ SẴN
88 YJZ04075GR Bruflex Y-JZ 4×0.75mm2,GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
89 LYS04075GR YSLY-JZ 4X0.75MM2, GREY LTC/ ITALY CÓ SẴN
90 KYS04075GR 300/500V FLEX-JZ 4X0.75MM2, GREY KABELTEC/ GERMANY CÓ SẴN
91 YJZ05075GR Bruflex Y-JZ 5×0.75mm2,GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
92 YJZ05075GR Bruflex Y-JZ 5×0.75mm2,GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
93 YJZ07075GR Bruflex Y-JZ 7×0.75mm2,GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
94 LJZ07075GR 300/500V YSLY 7X0.75MM2, GREY LTC /ITALY CÓ SẴN
95 YJZ10075GR Bruflex Y-JZ 10×0.75mm2,GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
96 YJZ10075GR Bruflex Y-JZ 10×0.75mm2,GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
97 YJZ12075GR Bruflex Y-JZ 12×0.75mm2,GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
98 YOZ02010GR Bruflex Y-JZ 2×1.0mm2,GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
99 YJZ03010GR Bruflex Y-JZ 3×1.0mm2,GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
100 YJZ04010GR Bruflex Y-JZ 4×1.0mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
101 LYS04010GR YSLY-JZ 4X1.0MM2, GREY LTC/ ITALY CÓ SẴN
102 YJZ05010GR Bruflex Y-JZ 5×1.0mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
103 YJZ07010GR Bruflex Y-JZ 7×1.0mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
104 LYS07010GR YSLY-JZ 7X1.0MM2, GREY LTC/ ITALY CÓ SẴN
105 YJZ08010GR Bruflex Y-JZ 8×1.0mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
106 YJZ10010GR Bruflex Y-JZ 10×1.0mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
107 YJZ12010GR Bruflex Y-JZ 12×1.0mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
108 YOZ02015GR Bruflex Y-JZ 2×1.5mm2,GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
109 YJZ03015GR Bruflex Y-JZ 3×1.5mm2,GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
110 LYS03015GR YSLY-JZ 3X1.5MM2, GREY LTC/ ITALY CÓ SẴN
111 YJZ04015GR Bruflex Y-JZ 4×1.5mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
112 SJZ04015GR SL-500-JZ 4X1.5MM2, GREY LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
113 KJZ04015GR 300/500V FLEX-JZ 4X1.5MM2, GREY KABELTEC /GERMANY CÓ SẴN
114 YJZ05015GR Bruflex Y-JZ 5×1.5mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
115 YJZ07015GR Bruflex Y-JZ 7×1.5mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
116 LYS07015GR YSLY-JZ 7X1.5MM2, GREY LTC /ITALY CÓ SẴN
117 YJZ10015GR Bruflex Y-JZ 10×1.5mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
118 YJZ12015GR Bruflex Y-JZ 12×1.5mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
119 YOZ02025GR Bruflex Y-OZ 2×2.5mm2,GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
120 YOZ02025GR Bruflex Y-OZ 2×2.5mm2,GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
121 YJZ03025GR Bruflex Y-JZ 3×2.5mm2,GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
122 YJZ04025GR Bruflex Y-JZ 4×2.5mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
123 YJZ07025GR Bruflex Y-JZ 7×2.5mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
CÁP ĐO LƯỜNG ĐIỀU KHIỂN XOẮN CẶP CÓ LƯỚI CHỐNG NHIỄU 300V
124 LYCY2034GR 350V LIYCY 2X2X0.34MM2, GREY BOHM /GERMANY CÓ SẴN
125 LYCY3034GR 350V LIYCY 3X2X0.34MM2, GREY MEINHART /GERMANY CÓ SẴN
126 LYCY4034GR 350V LIYCY 4X2X0.34MM2, GREY BOHM /GERMANY CÓ SẴN
127 LITP2050GR LIYCY-O TP 2X2X0.5MM2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
128 LYCY2050GR 350V LIYCY 2X2X0.5MM2, GREY BOHM /GERMANY CÓ SẴN
129 LYCY2050GR 350V LIYCY 3X2X0.5MM2, GREY MEINHART /GERMANY CÓ SẴN
130 LITP4050GR LIYCY-O TP 4X2X0.5MM2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
131 LYCY4050GR 350V LIYCY 4X2X0.5MM2,GREY BOHM /GERMANY CÓ SẴN
132 LITP2075GR LIYCY-O TP 2X2X0.75MM2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
133 LYCY2075GR 350V LIYCY 2X2X0.75MM2,GREY BOHM /GERMANY CÓ SẴN
134 LYCY3075GR 350V LIYCY 3X2X0.75MM2,GREY BOHM /GERMANY CÓ SẴN
135 LITP4075GR LIYCY-O TP 4X2X0.75MM2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
136 LYCY4075GR 350V LIYCY 4X2X0.75MM2,GREY BOHM /GERMANY CÓ SẴN
137 REX01100RD RE-2X(FT)Y- FL 1x2x1.0MM2,RED LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
CÁP CAO SU 450/750V
138 PER03015BK H07RN-F 3X1.5MM2,BLACK PECSO/ ITALY CÓ SẴN
139 LCS04015BK TRIFLEX H07RN-F 4X1.5MM2, BLACK LTC/ ITALY CÓ SẴN
140 LCS05015BK TRIFLEX H07RN-F 5X1.5MM2, BLACK LTC/ ITALY CÓ SẴN
141 LCS03025BK H07RN-F 3X2.5MM2, BLACK LTC/ ITALY CÓ SẴN
142 LCS03025BK TRIFLEX H07RN-F 3X2.5MM2, BLACK LTC/ ITALY CÓ SẴN
143 LCS04015BK TRIFLEX H07RN-F 4X2.5MM2, BLACK LTC/ ITALY CÓ SẴN
144 LCS05025BK TRIFLEX H07RN-F 5X2.5MM2, BLACK LTC/ ITALY CÓ SẴN
145 LCS05025BK TRIFLEX H07RN-F 5X2.5MM2, BLACK LTC/ ITALY CÓ SẴN
146 LCS03040BK TRIFLEX H07RN-F 3X4MM2, BLACK LTC/ ITALY CÓ SẴN
147 LCS03060BK TRIFLEX H07RN-F 3X6MM2, BLACK LTC/ ITALY CÓ SẴN
148 LCS04100BK TRIFLEX H07RN-F 4X10MM2, BLACK LTC/ ITALY CÓ SẴN
149 LCS05040BK TRIFLEX H07RN-F 5X4MM2, BLACK LTC/ ITALY CÓ SẴN
150 LCS05100BK TRIFLEX H07RN-F 5X10MM2, BLACK LTC/ ITALY CÓ SẴN
151 LCS05160BK6 TRIFLEX H07RN-F 5X16MM2, BLACK LTC/ ITALY CÓ SẴN
CÁP ĐƠN MỀM CLASS 5 450/750V H05V-K & H07V-K
152 H05VK005XX 300/500V H05V-K 1×0.5MM2, RED/BLACK/BLUE/YELLOW/WHITE/GREY PRYSMIAN & LTC ITALY CÓ SẴN
153 H05VK075XX 300/500V H05V-K 1×0.75MM2, RED/BLACK/BLUE/YELLOW/WHITE/GREY PRYSMIAN & LTC ITALY CÓ SẴN
154 H05VK010XX 300/500V H05V-K 1×1.0MM2, RED/BLACK/BLUE/YELLOW/WHITE/GREY PRYSMIAN & LTC ITALY CÓ SẴN
155 H07VK015XX 450/750V H05V-K 1×1.5MM2, RED/BLACK/BLUE/YELLOW/WHITE/GREY/BROWN /GREEN-YELLOW ICEL & LTC & PECSO/ITALY CÓ SẴN
156 H07VK025XX 450/750V H05V-K 1×2.5MM2, RED/BLACK/BLUE/YELLOW/WHITE/GREY/BROWN /GREEN-YELLOW ICEL & LTC & PECSO/ITALY CÓ SẴN
157 H07VK040XX 450/750V H05V-K 1x4MM2, RED/BLACK/BLUE/GREEN-YELLOW ICEL & LTC/ITALY CÓ SẴN
158 H07VK060XX 450/750V H05V-K 1x6MM2, RED/BLACK/BLUE/GREEN-YELLOW ICEL & LTC/ITALY CÓ SẴN
159 H07VK100XX 450/750V H05V-K 1x10MM2, RED/BLACK/BLUE/GREEN-YELLOW ICEL & LTC/ITALY CÓ SẴN
160 H07VK160XX 450/750V H05V-K 1x16MM2, RED/BLACK/BLUE/GREEN-YELLOW ICEL & LTC/ITALY CÓ SẴN
161 H07VK250XX 450/750V H05V-K 1x25MM2, BLACK/GREEN-YELLOW ICEL & LTC/ITALY CÓ SẴN
162 BSLRV250BK 0.6/1KV BETAflam Solar 125 RV FRNC 1X25MM2, BLACK LEONI STUDER /SWITZERLAND CÓ SẴN
163 H07VK120BK 450/750V H07V-K 1x120MM2, BLACK LTC/ ITALY CÓ SẴN
CÁP ĐIỀU KHIỂN CÓ GIÁP SWA 0.6/1KV
164 XSP03060BK XSP 3X6MM2, BLACK; colour code : Brown/Blue/G-Y TAISIN /SINGAPORE CÓ SẴN
165 PCC03025BK PCC 3X2.5MM2, BLACK; colour code : Brown/Blue/G-Y TAISIN /SINGAPORE CÓ SẴN
166 XSP03025BK XSP 3X2.5MM2, BLACK ; colour code : Brown/Blue/G-Y TAISIN /SINGAPORE CÓ SẴN
167 XSP02025BK 0.6/1KV XSP 2×2.5MM2, BLACK TAISIN /SINGAPORE CÓ SẴN
CÁP RS485
168 CRS48524BK 300V CAN FIELDBUS RS485 FB-v2X(St+Ce)Y-fl 1X2X24 AWG/7, Black, P/N 82620000 LEONI /GERMANY CÓ SẴN


– Giá : vui lòng liên hệ: 028 6685 1988
www.capdiennhapkhau.vn

– Giao hàng : trong ngày

– Thanh toán : vui lòng liên hệ ( 0906 342 389 )

– Chứng chỉ : C/O & C/Q đính kèm đầy đủ

– Catalogue : gửi đính kèm file khi chào giá

Trân Trọng

Chuyên cung cấp cáp điện nhập khẩu G7 – G20 & cung cấp thiết bị vật tư phục vụ cho nghành công nghiệp 4.0
Công Ty TNHH Thương Mại – Xây Dựng Điện Huy Long VN 🇻🇳🇻🇳🇻🇳🇻🇳🇻🇳
Địa chỉ trụ sở : 54/3 Ấp Trung Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Tp.HCM
HCM : 28 đường 7, Phường Bình An, Quận 2, TP.HCM
Hà Nội : Số 09 Nghách 112, Ngõ 168 Kim Giang, Quận Hoàng Mai, Tp.Hà Nội
📲 Hotline: 0906 342 389 – 028 6685 1988
📧 Email:daycapdieukhien@gmail.com
💻 http://capdiennhapkhau.vn

#profibus
#capprofibus
#caphosiwell
#capprofibusnhapkhau
#capchauau
#rs485lappkabel
#capdiennnhapkhau
#capprofibusgermany
#cap18awg
#capsanjin
#capsangjin
#capprofibussiemens
#capleoni
#shentaicable
#brunskabel
#daycapdieukhien
#capbenka
#capbruflex
#lappkabel
#flatcable
#capdet
#italiacab
#mangkeptreo
#caprg6amp
#lappkabelcable
#lappkabelcontrol
#lappkabekgermany

 

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0898408088