Cáp điều khiển nhập khẩu G7 chính hãng tại Việt Nam giá cạnh tranh nhất

0898408088
Cáp điều khiển nhập khẩu G7 chính hãng tại Việt Nam giá cạnh tranh nhất
Ngày đăng: 20/10/2020 10:39 PM


    CÁP ĐIỀU KHIỂN KHÔNG LƯỚI 0.6/1KV
    1 YC1915 BRUFLEX Y-JZ 19X1.5MM2, BLACK BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    2 YJZ04040BK 0.6/1KV BRUFLEX Y-JZ 4X4MM2, BLACK BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    3 YSL04040BK 0.6/1KV YSLY- JZ 4X4MM2, BLACK BOHM KABEL / GERMANY CÓ SẴN
    4 YJZ04060BK 0.6/1KV BRUFLEX Y-JZ 4X6MM2, BLACK BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    5 YJZ05060BK 0.6/1KV BRUFLEX Y-JZ 5X6MM2, BLACK BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    6 YSL05060BK 0.6/1KV YSLY- JZ 5X6MM2, BLACK BOHMKABEL / GERMANY CÓ SẴN
    CÁP ĐIỀU KHIỂN CÓ LƯỚI 300V
    7 YLI02050GR LiYCY-O 2×0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    8 YLI03005GR LiYCY-O 3×0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    9 YLI04005GR LiYCY-O 4×0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    10 YLI05005GR LiYCY-O 5×0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    11 YLI07005GR 350V – LiYCY-O 7×0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    12 YLI10005GR LiYCY-O 10×0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    13 YLI12005GR LiYCY-O 12×0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    14 YLI02075GR LiYCY-O 2X0.75mm2,GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    15 YLI02075GR LIYCY-O 2X0.75MM2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    16 YLI03075GR LiYCY-O 3X0.75mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    17 YLI03075GR LIYCY-O 3X0.75MM2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    18 YLI04075GR LiYCY-O 4X0.75mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    19 YLI05075GR LiYCY-O 5X0.75mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    20 YLI07075GR LiYCY-O 7X0.75mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    21 YLI10075GR LiYCY-O 10X0.75mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    22 YLI12075GR LiYCY-O 12×0.75mm2,GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    23 LiYCY-O 20×0.75mm2,GREY CÓ SẴN
    24 YLI02010GR LiYCY-O 2×1.0mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    25 ILI02010GR 300/500V LiYCY 2×1.0mm2, GREY IMC/ ITALY CÓ SẴN
    26 YLI03010GR LiYCY-O 3×1.0mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    27 ILI03010GR 300/500V LiYCY 3×1.0mm2, GREY IMC/ ITALY CÓ SẴN
    28 YLI04010GR LiYCY-O 4×1.0mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    29 YLI05010GR LiYCY-O 5×1.0mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    30 YLI07010GR LiYCY-O 7×1.0mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    31 ILI07010GR 300/500V LiYCY 7×1.0mm2, GREY IMC/ ITALY CÓ SẴN
    32 YLI10010GR LiYCY-O 10×1.0mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    33 YLI02015GR LiYCY-O 2X1.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    34 YLI03015GR LiYCY-O 3X1.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    35 YLI03015GR 350V LIYCY 3X1.5MM2, GREY BOHM /GERMANY CÓ SẴN
    36 YLI04015GR LiYCY-O 4X1.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    37 YLI05015GR LiYCY-O 5X1.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    38 YLI07015GR LiYCY-O 7X1.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    39 YLI07015GR 350V LIYCY 7X1.5MM2, GREY BOHM/ GERMANY CÓ SẴN
    40 YLI10015GR LiYCY-O 10X1.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    41 YLI12015GR LiYCY-O 12X1.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    42 YLI02025GR LiYCY-O 2X2.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    43 YSLCY225GR 300/500V YSLCY-OZ 2X2.5MM2, GREY BOHM /GERMANY CÓ SẴN
    44 YLI03025GR LiYCY-O 3X2.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    45 YLI03025GR 300V BRUTRONIC LIYCY-O 3X2.5MM2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    46 YSLCY325GR 300/500V YSLCY-JZ 3X2.5MM2, GREY BOHM /GERMANY CÓ SẴN
    47 YLI04025GR LiYCY-O 4X2.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    48 YSLCY425GR 300/500V YSLCY-JZ 4X2.5MM2, GREY BOHM /GERMANY CÓ SẴN
    CÁP ĐIỀU KHIỂN CÓ LƯỚI DÙNG CHO MOTOR BIẾN TẦN 0.6/1KV
    49 MCYK4015BK MOTORFLEX 2YSLCYK-J 4X1.5MM2, BLACK BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    50 MCYK4025BK MOTORFLEX 2YSLCYK-J 4X2.5MM2, BLACK BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    51 BCYK4025BK 2YSLCYK-J 4X2.5MM2, BLACK BOHM/ GERMANY CÓ SẴN
    52 MCYK4040BK MOTORFLEX 2YSLCYK-J 4X4MM2, BLACK BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    53 BCYK4040BK 2YSLCYK-J 4X4MM2, BLACK BOHM/ GERMANY CÓ SẴN
    54 MCYK4060BK MOTORFLEX 2YSLCYK-J 4X6MM2, BLACK BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    55 MCYK4100BK MOTORFLEX 2YSLCYK-J 4X10MM2, BLACK BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    56 MCYK4160BK MOTORFLEX 2YSLCYK-J 4X16MM2, BLACK BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    CÁP ĐIỀU KHIỂN TÍN HIỆU ĐO LƯỜNG INSTRUMENT 300V
     

    57 REW01150BK RE-2X(ST)YSWAY-fl 1X2X1.5MM2, BLACK LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
    58 REW01150BL RE-2X(ST)YSWAY-fl 1X2X1.5MM2, BLUE LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
    59 ICW01150BL 300V CU/XLPE/OS/PVC/SWA/PVC 1X2X1.5MM2, BLUE ( ICON BASE 10110 M1 OS) LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
    60 ICW01315BL 300V CU/XLPE/OS/PVC/SWA/PVC 1X3X1.5MM2, BLUE ( ICON BASE 10110 M1 OS) LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
    61 ICW01250BK 300V ICON BASE 10100 M1 OS 1X2X2.5MM2, BLACK LEONI KERPEN /INDIA CÓ SẴN
    62 ICW01250BK 300V ICON BASE 10110 M1 OS 1X2X2.5MM2, BLACK LEONI KERPEN /INDIA CÓ SẴN
    63 REW02150BK RE-2X(ST)YSWAY-fl 2X2X1.5MM2, BLACK LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
    64 REW01150BK 300V RE-2X(ST)Y-fl 1x2x1.5mm2, BLACK; P/N 7128E121 LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
    65 REW01130BK 300V RE-2X(St)HSWAH-fl 1x2x1.3mm2, BLACK ; P/N 8112E091 LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
    66 ICW04150BL 300V CU/XLPE/OS/PVC/SWA/PVC 4X2X1.5MM2, BLUE ( ICON BASE 10110 M1 OS) LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
    67 ICW01210BK 300V RE-2Y(ST)YSWAY-fl 1X2X1.0MM2, BLACK LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
    68 ICQ22010BL 300V ICON BASE 10120 M1 OS 2X2X1.0MM2/1, BLUE ( RE-2X(ST)YQY-fl) LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
    CÁP PROFIBUS
    69 FBDP1222VI FB-02YS(St+Ce)Y-fl 1X2X22AWG/1, VIOLET ; P/N 76770301 LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
    CÁP PROFIBUS , LOẠI LẮP NHANH
    70 FBDP1264VI 02YSY(St)CY 1X2X0.64MM, VIOLET LEONI /GERMANY CÓ SẴN
    PROFIBUS DP ES TRAILING
    71 02YY(ST)C11Y 1X2X23 AWG/19 , BLUE LEONI /GERMANY CÓ SẴN
    CÁP EIB
    72 EIBY2208GN J-Y(St)Yh 2X2X0.8MM, GREEN BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    73 KYRG6CCSGY CÁP ĐỒNG TRỤC RG6 CCS TYPE, GREY KEYSTONE/ TAIWAN CÓ SẴN
    CÁP HÀNG HẢI 0.6/1KV, IEC 60332-3A
    74 WI1Q0115BL 150/250V MIC-210Q 1x2x1.5mm2, BLUE WILSON /SINGAPORE CÓ SẴN
    75 WC1Q0215BK 0.6/1KV MC-210Q 2×1.5mm2, BLACK WILSON /SINGAPORE CÓ SẴN
    CÁP ĐIỀU KHIỂN KHÔNG LƯỚI 300/500V
    76 SJZ02005GR SL-500-JZ 2X0.5MM2, GREY LEONI KERPEN /INDIA CÓ SẴN
    77 YJZ03005GR Bruflex Y-JZ 3×0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    78 SJZ03005GR SL-500-JZ 3X0.5MM2, GREY LEONI KERPEN /INDIA CÓ SẴN
    79 YJZ04005GR Bruflex Y-JZ 4×0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    80 YJZ05005GR Bruflex Y-JZ 5×0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    81 YJZ05005GR Bruflex Y-JZ 5×0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    82 YJZ07005GR Bruflex Y-JZ 7×0.5mm2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    83 YJZ10005GR Bruflex Y-JZ 10×0.5mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    84 YJZ12005GR Bruflex Y-JZ 12×0.5mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    85 SJZ02075GR SL-500-JZ 2X0.75MM2, GREY LEONI KERPEN /INDIA CÓ SẴN
    86 YJZ03075GR Bruflex Y-JZ 3×0.75mm2,GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    87 SJZ03075GR SL-500-JZ 3X0.75MM2, GREY LEONI KERPEN /INDIA CÓ SẴN
    88 YJZ04075GR Bruflex Y-JZ 4×0.75mm2,GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    89 LYS04075GR YSLY-JZ 4X0.75MM2, GREY LTC/ ITALY CÓ SẴN
    90 KYS04075GR 300/500V FLEX-JZ 4X0.75MM2, GREY KABELTEC/ GERMANY CÓ SẴN
    91 YJZ05075GR Bruflex Y-JZ 5×0.75mm2,GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    92 YJZ05075GR Bruflex Y-JZ 5×0.75mm2,GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    93 YJZ07075GR Bruflex Y-JZ 7×0.75mm2,GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    94 LJZ07075GR 300/500V YSLY 7X0.75MM2, GREY LTC /ITALY CÓ SẴN
    95 YJZ10075GR Bruflex Y-JZ 10×0.75mm2,GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    96 YJZ10075GR Bruflex Y-JZ 10×0.75mm2,GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    97 YJZ12075GR Bruflex Y-JZ 12×0.75mm2,GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    98 YOZ02010GR Bruflex Y-JZ 2×1.0mm2,GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    99 YJZ03010GR Bruflex Y-JZ 3×1.0mm2,GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    100 YJZ04010GR Bruflex Y-JZ 4×1.0mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    101 LYS04010GR YSLY-JZ 4X1.0MM2, GREY LTC/ ITALY CÓ SẴN
    102 YJZ05010GR Bruflex Y-JZ 5×1.0mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    103 YJZ07010GR Bruflex Y-JZ 7×1.0mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    104 LYS07010GR YSLY-JZ 7X1.0MM2, GREY LTC/ ITALY CÓ SẴN
    105 YJZ08010GR Bruflex Y-JZ 8×1.0mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    106 YJZ10010GR Bruflex Y-JZ 10×1.0mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    107 YJZ12010GR Bruflex Y-JZ 12×1.0mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    108 YOZ02015GR Bruflex Y-JZ 2×1.5mm2,GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    109 YJZ03015GR Bruflex Y-JZ 3×1.5mm2,GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    110 LYS03015GR YSLY-JZ 3X1.5MM2, GREY LTC/ ITALY CÓ SẴN
    111 YJZ04015GR Bruflex Y-JZ 4×1.5mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    112 SJZ04015GR SL-500-JZ 4X1.5MM2, GREY LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
    113 KJZ04015GR 300/500V FLEX-JZ 4X1.5MM2, GREY KABELTEC /GERMANY CÓ SẴN
    114 YJZ05015GR Bruflex Y-JZ 5×1.5mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    115 YJZ07015GR Bruflex Y-JZ 7×1.5mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    116 LYS07015GR YSLY-JZ 7X1.5MM2, GREY LTC /ITALY CÓ SẴN
    117 YJZ10015GR Bruflex Y-JZ 10×1.5mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    118 YJZ12015GR Bruflex Y-JZ 12×1.5mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    119 YOZ02025GR Bruflex Y-OZ 2×2.5mm2,GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    120 YOZ02025GR Bruflex Y-OZ 2×2.5mm2,GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    121 YJZ03025GR Bruflex Y-JZ 3×2.5mm2,GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    122 YJZ04025GR Bruflex Y-JZ 4×2.5mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    123 YJZ07025GR Bruflex Y-JZ 7×2.5mm2,Grey BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    CÁP ĐO LƯỜNG ĐIỀU KHIỂN XOẮN CẶP CÓ LƯỚI CHỐNG NHIỄU 300V
    124 LYCY2034GR 350V LIYCY 2X2X0.34MM2, GREY BOHM /GERMANY CÓ SẴN
    125 LYCY3034GR 350V LIYCY 3X2X0.34MM2, GREY MEINHART /GERMANY CÓ SẴN
    126 LYCY4034GR 350V LIYCY 4X2X0.34MM2, GREY BOHM /GERMANY CÓ SẴN
    127 LITP2050GR LIYCY-O TP 2X2X0.5MM2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    128 LYCY2050GR 350V LIYCY 2X2X0.5MM2, GREY BOHM /GERMANY CÓ SẴN
    129 LYCY2050GR 350V LIYCY 3X2X0.5MM2, GREY MEINHART /GERMANY CÓ SẴN
    130 LITP4050GR LIYCY-O TP 4X2X0.5MM2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    131 LYCY4050GR 350V LIYCY 4X2X0.5MM2,GREY BOHM /GERMANY CÓ SẴN
    132 LITP2075GR LIYCY-O TP 2X2X0.75MM2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    133 LYCY2075GR 350V LIYCY 2X2X0.75MM2,GREY BOHM /GERMANY CÓ SẴN
    134 LYCY3075GR 350V LIYCY 3X2X0.75MM2,GREY BOHM /GERMANY CÓ SẴN
    135 LITP4075GR LIYCY-O TP 4X2X0.75MM2, GREY BRUNSKABEL /GERMANY CÓ SẴN
    136 LYCY4075GR 350V LIYCY 4X2X0.75MM2,GREY BOHM /GERMANY CÓ SẴN
    137 REX01100RD RE-2X(FT)Y- FL 1x2x1.0MM2,RED LEONI KERPEN /GERMANY CÓ SẴN
    CÁP CAO SU 450/750V
    138 PER03015BK H07RN-F 3X1.5MM2,BLACK PECSO/ ITALY CÓ SẴN
    139 LCS04015BK TRIFLEX H07RN-F 4X1.5MM2, BLACK LTC/ ITALY CÓ SẴN
    140 LCS05015BK TRIFLEX H07RN-F 5X1.5MM2, BLACK LTC/ ITALY CÓ SẴN
    141 LCS03025BK H07RN-F 3X2.5MM2, BLACK LTC/ ITALY CÓ SẴN
    142 LCS03025BK TRIFLEX H07RN-F 3X2.5MM2, BLACK LTC/ ITALY CÓ SẴN
    143 LCS04015BK TRIFLEX H07RN-F 4X2.5MM2, BLACK LTC/ ITALY CÓ SẴN
    144 LCS05025BK TRIFLEX H07RN-F 5X2.5MM2, BLACK LTC/ ITALY CÓ SẴN
    145 LCS05025BK TRIFLEX H07RN-F 5X2.5MM2, BLACK LTC/ ITALY CÓ SẴN
    146 LCS03040BK TRIFLEX H07RN-F 3X4MM2, BLACK LTC/ ITALY CÓ SẴN
    147 LCS03060BK TRIFLEX H07RN-F 3X6MM2, BLACK LTC/ ITALY CÓ SẴN
    148 LCS04100BK TRIFLEX H07RN-F 4X10MM2, BLACK LTC/ ITALY CÓ SẴN
    149 LCS05040BK TRIFLEX H07RN-F 5X4MM2, BLACK LTC/ ITALY CÓ SẴN
    150 LCS05100BK TRIFLEX H07RN-F 5X10MM2, BLACK LTC/ ITALY CÓ SẴN
    151 LCS05160BK6 TRIFLEX H07RN-F 5X16MM2, BLACK LTC/ ITALY CÓ SẴN
    CÁP ĐƠN MỀM CLASS 5 450/750V H05V-K & H07V-K
    152 H05VK005XX 300/500V H05V-K 1×0.5MM2, RED/BLACK/BLUE/YELLOW/WHITE/GREY PRYSMIAN & LTC ITALY CÓ SẴN
    153 H05VK075XX 300/500V H05V-K 1×0.75MM2, RED/BLACK/BLUE/YELLOW/WHITE/GREY PRYSMIAN & LTC ITALY CÓ SẴN
    154 H05VK010XX 300/500V H05V-K 1×1.0MM2, RED/BLACK/BLUE/YELLOW/WHITE/GREY PRYSMIAN & LTC ITALY CÓ SẴN
    155 H07VK015XX 450/750V H05V-K 1×1.5MM2, RED/BLACK/BLUE/YELLOW/WHITE/GREY/BROWN /GREEN-YELLOW ICEL & LTC & PECSO/ITALY CÓ SẴN
    156 H07VK025XX 450/750V H05V-K 1×2.5MM2, RED/BLACK/BLUE/YELLOW/WHITE/GREY/BROWN /GREEN-YELLOW ICEL & LTC & PECSO/ITALY CÓ SẴN
    157 H07VK040XX 450/750V H05V-K 1x4MM2, RED/BLACK/BLUE/GREEN-YELLOW ICEL & LTC/ITALY CÓ SẴN
    158 H07VK060XX 450/750V H05V-K 1x6MM2, RED/BLACK/BLUE/GREEN-YELLOW ICEL & LTC/ITALY CÓ SẴN
    159 H07VK100XX 450/750V H05V-K 1x10MM2, RED/BLACK/BLUE/GREEN-YELLOW ICEL & LTC/ITALY CÓ SẴN
    160 H07VK160XX 450/750V H05V-K 1x16MM2, RED/BLACK/BLUE/GREEN-YELLOW ICEL & LTC/ITALY CÓ SẴN
    161 H07VK250XX 450/750V H05V-K 1x25MM2, BLACK/GREEN-YELLOW ICEL & LTC/ITALY CÓ SẴN
    162 BSLRV250BK 0.6/1KV BETAflam Solar 125 RV FRNC 1X25MM2, BLACK LEONI STUDER /SWITZERLAND CÓ SẴN
    163 H07VK120BK 450/750V H07V-K 1x120MM2, BLACK LTC/ ITALY CÓ SẴN
    CÁP ĐIỀU KHIỂN CÓ GIÁP SWA 0.6/1KV
    164 XSP03060BK XSP 3X6MM2, BLACK; colour code : Brown/Blue/G-Y TAISIN /SINGAPORE CÓ SẴN
    165 PCC03025BK PCC 3X2.5MM2, BLACK; colour code : Brown/Blue/G-Y TAISIN /SINGAPORE CÓ SẴN
    166 XSP03025BK XSP 3X2.5MM2, BLACK ; colour code : Brown/Blue/G-Y TAISIN /SINGAPORE CÓ SẴN
    167 XSP02025BK 0.6/1KV XSP 2×2.5MM2, BLACK TAISIN /SINGAPORE CÓ SẴN
    CÁP RS485
    168 CRS48524BK 300V CAN FIELDBUS RS485 FB-v2X(St+Ce)Y-fl 1X2X24 AWG/7, Black, P/N 82620000 LEONI /GERMANY CÓ SẴN

    – Giá : vui lòng liên hệ: 028 6685 1988
    www.capdiennhapkhau.vn ; http://huylong.com.vn/

    – Giao hàng : trong ngày

    – Thanh toán : vui lòng liên hệ ( 0906 342 389 )

    – Chứng chỉ : C/O & C/Q đính kèm đầy đủ

    – Catalogue : gửi đính kèm file khi chào giá

    Trân Trọng

    Chuyên cung cấp cáp điện nhập khẩu G7 – G20 & cung cấp thiết bị vật tư phục vụ cho nghành công nghiệp 4.0
    Công Ty TNHH Thương Mại – Xây Dựng Điện Huy Long VN
    Địa chỉ trụ sở : 54/3 Ấp Trung Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Tp.HCM
    HCM : 28 đường 7, Phường Bình An, Quận 2, TP.HCM
    Hà Nội : Số 09 Nghách 112, Ngõ 168 Kim Giang, Quận Hoàng Mai, Tp.Hà Nội
    Hotline: 0906 342 389 – 028 6685 1988
    Email:daycapdieukhien@gmail.com
    http://capdiennhapkhau.vn; http://huylong.com.vn/

    Zalo
    Hotline